Categories: TÔN CÁC LOẠI

Báo Giá Giá Đỡ Máng Xối Tôn Gia Công Theo Yêu Cầu, Giá Tốt

Giá đỡ máng xối tôn là chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và độ ổn định của cả hệ thống thoát nước. Vì được gia công theo nhiều quy cách khác nhau nên báo giá sản phẩm cũng thay đổi theo vật liệu, độ dày và số lượng đặt hàng. Hãy cùng xem ngay bảng giá tham khảo dưới đây để chọn được phương án phù hợp cho công trình.

Bảng báo giá giá đỡ máng xối tôn mới nhất

Dưới đây là bảng báo giá giá đỡ máng xối tôn theo vật liệu và độ dày phổ biến hiện nay. Bảng giá cập nhật mới nhất tại Tôn Thép MTP, dao động từ 28.000 - 78.000 VNĐ/cái.

Vật liệu Độ dày Đơn giá (VNĐ/cái)
Tôn mạ kẽm 1.5 mm 28.000 – 40.000
2.0 mm 35.000 – 50.000
2.5 mm 42.000 – 60.000
3.0 mm 50.000 – 70.000
Tôn nhúng kẽm 1.5 mm 35.000 – 48.000
2.0 mm 42.000 – 58.000
2.5 mm 50.000 – 68.000
3.0 mm 60.000 – 80.000
Thép sơn chống gỉ 1.5 mm 32.000 – 45.000
2.0 mm 40.000 – 55.000
2.5 mm 48.000 – 65.000
3.0 mm 58.000 – 78.000

Lưu ý báo giá

  • Lưu ý rằng mức giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm báo giá
  • Giá chưa bao gồm các chi phí phát sinh như vận chuyển, gia công theo bản vẽ riêng hoặc xử lý bề mặt đặc biệt.
  • Với các đơn hàng số lượng lớn hoặc đơn hàng dự án, giá có thể được điều chỉnh tốt hơn theo từng yêu cầu cụ thể.
  • Để nhận báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn theo đúng nhu cầu thực tế.

Giá đỡ máng xối tôn là gì? Tìm hiểu chi tiết

Giá đỡ máng xối tôn là chi tiết kim loại được dùng để giữ cố định máng xối trên mái, tường hoặc hệ khung đỡ. Bộ phận này giúp máng không bị võng, lệch hoặc rung lắc khi có nước chảy mạnh hoặc tác động từ môi trường.

Giá đỡ máng xối tôn là phụ kiện giúp cố định máng xối không bị xê dịch khi có nước chảy mạnh

Cấu tạo

Thông thường giá đỡ gồm phần thân chịu lực, phần gá liên kết và phần liên kết với máng xối. Tùy yêu cầu thực tế, giá đỡ có thể được chấn, uốn, đột lỗ hoặc hàn thêm chi tiết gia cường.

Vai trò trong hệ thống máng xối tôn

Giá đỡ giúp giữ đúng độ dốc của máng xối, đảm bảo nước thoát nhanh và không bị ứ đọng. Ngoài ra, nó còn kéo dài tuổi thọ toàn bộ hệ thống mái và giảm nguy cơ hư hỏng do tải trọng nước mưa.

Ứng dụng của giá đỡ máng xối tôn

Giá đỡ máng xối tôn được sử dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà xưởng, nhà tiền chế, trang trại, kho bãi, xưởng sản xuất và công trình thương mại. Với những công trình có mái lớn hoặc hệ máng dài, việc dùng giá đỡ là gần như bắt buộc để đảm bảo an toàn vận hành.

Các loại giá đỡ máng xối tôn phổ biến

Giá đỡ chữ U

Giá đỡ chữ U có khả năng ôm giữ máng tốt hơn, tạo độ chắc chắn cao. Loại này thường được dùng ở các công trình cần độ bền và độ ổn định lớn hơn.

Giá đỡ bản dẹt

Loại này có cấu trúc phẳng, dễ cắt chấn theo yêu cầu và thường có giá thành thấp. Giá đỡ bản dẹt phù hợp với công trình cần tối ưu chi phí.

Giá đỡ máng xối tôn bản dẹt

Giá đỡ uốn theo bản vẽ

Đây là loại gia công theo thiết kế riêng, đáp ứng kích thước và góc uốn đặc thù. Sản phẩm phù hợp với công trình có yêu cầu kỹ thuật riêng hoặc hệ máng không tiêu chuẩn.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá giá đỡ máng xối tôn

Một số yếu tố tác động trực tiếp đến giá giá đỡ máng xối tôn đó là:

  • Loại vật liệu sử dụng: Tôn mạ kẽm, tôn nhúng kẽm hay thép sơn chống gỉ sẽ có mức giá và độ bền khác nhau.
  • Độ dày tôn: Vật liệu càng dày thì khả năng chịu lực càng tốt, đồng thời giá thành cũng cao hơn.
  • Kích thước gia công: Kích thước càng lớn càng tiêu tốn nhiều vật liệu và chi phí sản xuất.
  • Kiểu dáng và độ phức tạp: Mẫu gia công theo bản vẽ hoặc nhiều công đoạn uốn, đột lỗ sẽ có giá cao hơn.
  • Công nghệ gia công: Gia công bằng laser, CNC hoặc mạ kẽm giúp tăng chất lượng sản phẩm nhưng có thể làm tăng chi phí.
  • Số lượng đặt hàng: Đơn hàng số lượng lớn thường được hưởng mức giá tốt hơn so với đặt lẻ.
  • Địa điểm giao hàng: Chi phí vận chuyển sẽ thay đổi theo khoảng cách và khối lượng đơn hàng.
Giá bán giá đỡ máng xối tôn phụ thuộc vào chất liệu gia công, kích thước, số lượng đặt hàng

Thông số gia công giá đỡ máng xối tôn

  • Độ dày: Thường từ 1.5–3.0 mm, lựa chọn theo tải trọng và yêu cầu sử dụng.
  • Kích thước: Gia công theo kích thước máng xối hoặc bản vẽ để đảm bảo lắp đặt chính xác.
  • Khoảng cách lỗ: Bố trí phù hợp với vị trí bắt vít, giúp thi công nhanh và chắc chắn.
  • Kiểu bẻ: Có thể bẻ vuông, bẻ cong hoặc gia công theo yêu cầu của từng công trình.
  • Bề mặt hoàn thiện: Để nguyên, sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm nhằm tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Ưu điểm của giá đỡ máng xối tôn

  • Đồng bộ với máng xối tôn: Giá đỡ được gia công từ cùng chất liệu hoặc vật liệu tương thích với máng xối tôn, giúp hệ thống có tính đồng bộ về kết cấu và thẩm mỹ.
  • Dễ phối màu: Có thể sử dụng tôn mạ kẽm hoặc sơn theo màu của mái và máng xối, tạo sự hài hòa cho tổng thể công trình.
  • Giá thành tiết kiệm: Chi phí thấp hơn giá đỡ inox, phù hợp với các công trình dân dụng, nhà xưởng, nhà tiền chế và công trình quy mô lớn.
  • Gia công linh hoạt: Dễ cắt, chấn, đột lỗ và sản xuất theo nhiều kích thước, kiểu dáng hoặc bản vẽ kỹ thuật.
  • Lắp đặt thuận tiện: Thiết kế đơn giản, dễ liên kết với máng xối tôn, giúp quá trình thi công nhanh chóng và tiết kiệm thời gian.
  • Đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng: Phù hợp với nhiều loại máng xối tôn và được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, trang trại và công trình công nghiệp.

Cách lựa chọn giá đỡ máng xối tôn phù hợp

Theo kích thước máng xối

Giá đỡ phải tương thích với bề rộng và kiểu dáng của máng xối. Nếu chọn sai kích thước, máng có thể bị lệch hoặc không nằm chắc trên giá đỡ.

Theo tải trọng

Khu vực có mưa lớn hoặc mái thu nước nhiều cần chọn loại chịu lực tốt hơn. Với máng xối dài, nên ưu tiên vật liệu dày và kết cấu cứng.

Theo môi trường sử dụng

Môi trường ven biển, ẩm thấp hoặc có hóa chất nên ưu tiên vật liệu chống ăn mòn tốt. Tôn nhúng kẽm hoặc thép sơn chống gỉ thường phù hợp hơn trong các điều kiện này.

Chọn giá đỡ máng xối tôn mạ kẽm nhúng nóng nếu môi trường độ ẩm cao

Theo khoảng cách giữa các giá đỡ

Khoảng cách giữa các giá đỡ cần được tính theo tải trọng thực tế và chiều dài máng. Khoảng cách quá thưa có thể làm máng võng, còn quá dày thì lãng phí chi phí.

Quy trình gia công giá đỡ máng xối tôn

Quy trình thường gồm tiếp nhận yêu cầu, thiết kế bản vẽ, cắt vật liệu, đột lỗ, chấn tạo hình, xử lý bề mặt, kiểm tra chất lượng và giao hàng. Với đơn đặt theo bản vẽ, bước thiết kế và duyệt mẫu sẽ rất quan trọng để đảm bảo đúng thông số.

Lưu ý khi mua giá đỡ máng xối tôn

  • Nên kiểm tra độ dày thực tế để tránh sai lệch so với báo giá. Đồng thời cần xác định rõ loại vật liệu, lớp mạ, kích thước và số lượng trước khi chốt đơn.
  • Ngoài ra, nên ưu tiên đơn vị gia công trực tiếp để giảm trung gian và dễ kiểm soát chất lượng. Nếu đơn hàng lớn, cần yêu cầu báo giá chi tiết theo bản vẽ để tránh phát sinh sau này.

Vì sao nên đặt gia công giá đỡ máng xối tôn tại Tôn Thép MTP

Tôn Thép MTP là đơn vị chuyên gia công giá đỡ máng xối tôn theo yêu cầu, đáp ứng đa dạng quy cách cho công trình dân dụng và công nghiệp. Với hệ thống máy móc hiện đại cùng đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng, đúng tiến độ và mức giá cạnh tranh.

Những lợi thế khi lựa chọn Tôn Thép MTP:

  • Gia công theo bản vẽ, đúng kích thước và quy cách yêu cầu.
  • Sử dụng vật liệu chất lượng, đa dạng độ dày và bề mặt hoàn thiện.
  • Cắt laser, đột và chấn CNC cho độ chính xác cao.
  • Giá thành cạnh tranh, chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn.
  • Năng lực sản xuất lớn, đáp ứng tiến độ cho mọi công trình.
  • Giao hàng nhanh trên toàn quốc, đóng gói cẩn thận.
  • Tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh, hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình đặt hàng.
Tôn Thép MTP gia công giá đỡ máng xối tôn và các loại phụ kiện, cán sóng tôn theo yêu cầu cho khách hàng

Với kinh nghiệm gia công thực tế cùng quy trình sản xuất chuyên nghiệp, Tôn Thép MTP luôn nỗ lực mang đến các sản phẩm giá đỡ máng xối tôn đạt chất lượng, đúng quy cách và tối ưu chi phí. 

Câu hỏi thường gặp (FAQ) khi mua giá đỡ máng xối tôn

Có. Độ bền của giá đỡ máng xối tôn phụ thuộc vào độ dày vật liệu, loại thép sử dụng và lớp xử lý bề mặt. Với các công trình ngoài trời, nên ưu tiên loại giá đỡ có mạ kẽm hoặc chống gỉ để tăng khả năng chịu tác động của môi trường.
Có thể. Nhiều đơn vị lựa chọn gia công hoàn thiện sản phẩm trước rồi mới thực hiện mạ kẽm để tăng độ bền bề mặt. Tuy nhiên, cần kiểm soát quy trình để hạn chế ảnh hưởng đến kích thước và độ chính xác của sản phẩm.
Khoảng cách lắp đặt phụ thuộc vào tải trọng máng xối, chiều dài nhịp, vật liệu máng và yêu cầu của từng công trình. Để đảm bảo độ chắc chắn, nên xác định theo bản vẽ kỹ thuật thay vì lắp đặt theo kinh nghiệm.
Có. Gia công theo bản vẽ là phương án phù hợp với các công trình yêu cầu độ chính xác cao. Khách hàng chỉ cần cung cấp bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu thực tế, đơn vị gia công sẽ triển khai theo đúng kích thước yêu cầu.
Có. Tuy nhiên, với số lượng ít, đơn giá có thể cao hơn do phát sinh chi phí chuẩn bị máy móc và gia công riêng. Để tối ưu chi phí, khách hàng nên đặt theo số lượng phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Thời gian gia công phụ thuộc vào số lượng sản phẩm, độ phức tạp của mẫu và yêu cầu xử lý bề mặt. Các mẫu tiêu chuẩn thường có thời gian hoàn thiện nhanh hơn so với sản phẩm gia công theo bản vẽ riêng.

Nếu khách hàng đang cần gia công giá đỡ máng xối tôn theo đúng kích thước, vật liệu và số lượng thực tế, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá nhanh nhất. Chúng tôi nhận gia công theo yêu cầu, hỗ trợ bản vẽ, đáp ứng đơn hàng lẻ đến số lượng lớn và giao hàng tận nơi theo nhu cầu công trình.

Thép MTP