Giá cừ larsen hiện nay bao nhiêu 1 cây? Đại lý cung cấp những loại cừ thép nào? Lựa chọn thế nào cho phù hợp? Tôn Thép Nhật Minh cập nhật bảng giá Larsen II, III, IV, V theo kg và theo cây 6 m, giúp bạn nhanh chóng đối chiếu chi phí trước khi đặt hàng.
Chúng tôi cung cấp cả cừ Larsen mới và cừ đã qua sử dụng, phù hợp với nhiều nhu cầu từ công trình dân dụng, nhà xưởng đến hố móng và dự án hạ tầng. Nếu khách hàng đã có sẵn loại cừ và số lượng, chỉ cần gửi thông tin cho Tôn Thép Nhật Minh để được kiểm tra hàng và báo giá thực tế, không mất thời gian tìm kiếm nhiều nơi.
Bảng giá cừ Larsen mới nhất - Cập nhật hôm nay 25/08/2026
Cập nhật giá cừ larsen II, III, IV, V mới nhất tại Tôn Thép Nhật Minh. Giá áp dụng cho cừ thép larsen mới, chưa qua sử dụng.
| Loại cừ | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá theo cây 6 m (VNĐ/cây) |
| Cừ Larsen II
Kích thước: 400x100x10.5 mm |
48 | 12.500 - 17.600 | 3.600.000 - 5.069.000 |
| Cừ Larsen III
Kích thước: 400x125x13 mm |
60 | 12.500 - 17.600 | 4.500.000 - 6.336.000 |
| Cừ Larsen IV
Kích thước: 400x170x15.5 mm |
76.1 | 12.500 - 17.600 | 5.708.000 - 8.036.000 |
| Cừ Larsen V
Kích thước: 500x200x24.3 mm |
105 | 12.500 - 17.600 | 7.875.000 - 11.088.000 |
Lưu ý báo giá
- Đơn giá được tính theo VNĐ/kg; giá theo cây 6 m. Chúng tôi còn cung cấp đa dạng chiều dài từ 6 - 18m.
- Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm đặt hàng, số lượng và quy cách cừ.
- Giá cừ tại kho và giá giao đến công trình có thể khác nhau do phát sinh chi phí vận chuyển.
- Bảng giá trên là mức tham khảo, khách hàng nên liên hệ Tôn Thép Nhật Minh để được xác nhận giá và tình trạng hàng trước khi đặt mua.
- Với đơn hàng số lượng lớn, dự án hoặc cần giao tận công trình, Tôn Thép Nhật Minh sẽ báo giá theo khối lượng và địa điểm giao hàng thực tế.
- Nếu cần cắt, gia công hoặc yêu cầu quy cách đặc biệt, chi phí có thể được tính riêng.
Gọi/Zalo Tôn Thép Nhật Minh để nhận giá cừ Larsen theo số lượng, quy cách và địa điểm giao hàng.
Tìm hiểu cừ larsen là gì? Có vai trò thế nào?
Cừ Larsen (còn gọi là cọc ván thép, cừ thép, cọc bản) là loại thép hình chữ U được cán nóng, có nhiều kích thước và chiều dài khác nhau tùy theo yêu cầu công trình. Các tấm cừ được liên kết với nhau qua khớp nối (rãnh khóa) ở hai biên, ép/đóng xuống đất tạo thành một bức tường thép liên tục, dùng để chắn đất, chắn nước.

Công dụng chính:
- Làm tường chắn đất, chống sạt lở khi đào hố móng, tầng hầm
- Kè bờ sông, kênh, bảo vệ công trình thủy lợi, đê điều
- Tường chắn sóng biển, bảo vệ bờ biển
- Vây chắn nước khi thi công móng cầu, bến cảng
- Hệ thống xử lý nước thải, ngăn chặn sạt lở
Các loại cừ Larsen đang được sử dụng phổ biến
Cừ Larsen được phân loại thành nhiều dòng dựa trên thiết kế và khả năng đáp ứng từng điều kiện thi công. Trong đó, Larsen II, Larsen III, Larsen IV và Larsen V là các loại thường được sử dụng trong công trình xây dựng, gia cố nền đất và thi công hố móng.
Cừ Larsen II
Cừ Larsen II có kích thước tiết diện 400 x 100 mm, độ dày 10.5 mm. Thiết kế tương đối gọn, phù hợp với các hạng mục cần tạo vách chắn đất và gia cố khu vực thi công.
Cừ Larsen III
Cừ Larsen III có chiều rộng 400 mm, chiều cao 125 mm và độ dày 13 mm. So với Larsen II, tiết diện và trọng lượng lớn hơn giúp loại cừ này đáp ứng tốt hơn các công trình cần khả năng giữ đất và độ ổn định cao.

Cừ Larsen IV
Cừ Larsen IV vẫn có chiều rộng 400 mm nhưng chiều cao tăng lên 170 mm, độ dày 15.5 mm. Đây là dòng cừ có tiết diện lớn, phù hợp với những hạng mục yêu cầu khả năng chịu lực và ổn định vách chắn cao hơn.

Cừ Larsen V
Cừ Larsen V có kích thước 500 x 200 mm, độ dày 24.3 mm. Với tiết diện và trọng lượng lớn hơn các dòng trên, đây là dòng phù hợp với các hạng mục cần khả năng chịu lực cao và kết cấu vách chắn chắc chắn.
Thông số kỹ thuật cừ Larsen
- Tiêu chuẩn sản xuất: JISA 5523, JISA 5528
- Mác thép: SYW295, SYW390, SY295, SY390, SY300, SY400, SY300W, SY400W
- Chiều dài phổ biến: 6 - 18 m
Bảng quy cách cừ thép larsen phổ biến

| Tên phổ thông | Chủng loại | Chiều rộng (w) | Chiều cao (h) | Độ dày (t) | Trọng lượng (kg/m) |
| Cừ Larsen II | FSP-II | 400 | 100 | 10.5 | 48 |
| Cừ Larsen III | FSP-III | 400 | 125 | 13 | 60 |
| Cừ Larsen IV | FSP-IV | 400 | 170 | 15.5 | 76.1 |
| Cừ Larsen V | FSP-VL | 500 | 200 | 24.3 | 105 |
Bảng quy cách một số loại cừ thép khác
| Chủng loại | Chiều rộng (w) | Chiều cao (h) | Độ dày (t) | Trọng lượng (kg/m) |
| FSP-IA | 400 | 85 | 8 | 35.5 |
| FSP-VIL | 500 | 225 | 27.6 | 120 |
| NSP-IIw | 600 | 130 | 10.3 | 61.8 |
| NSP-IIIw | 600 | 180 | 13.4 | 81.6 |
| NSP-IVw | 600 | 210 | 17.1 | 106 |
Ưu nhược điểm của cừ thép lá sen khi thi công
Ưu điểm của cừ Larsen
- Khả năng chịu lực và giữ đất tốt, phù hợp với nhiều hạng mục cần gia cố.
- Khóa liên kết chắc chắn, tạo thành hệ vách liên tục.
- Có nhiều chủng loại và quy cách, dễ lựa chọn theo yêu cầu công trình.
- Thi công nhanh bằng phương pháp ép hoặc rung cừ phù hợp.
- Cừ thép có thể thu hồi, tái sử dụng, giúp tối ưu chi phí ở một số dự án.
- Phù hợp với các công trình cần thi công trong không gian hạn chế.

Nhược điểm của cừ Larsen
- Chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao so với một số giải pháp chắn đất khác.
- Cần sử dụng thiết bị chuyên dụng để ép hoặc rung cừ.
- Quá trình thi công có thể tạo tiếng ồn và rung động, cần đánh giá khi làm việc gần công trình hiện hữu.
- Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào điều kiện địa chất, chiều sâu và yêu cầu chịu lực của từng công trình.
- Cừ thép cần được bảo quản phù hợp để hạn chế ăn mòn, gỉ sét, đặc biệt khi sử dụng trong môi trường ẩm hoặc tiếp xúc với nước.
Cừ larsen thường dùng cho các công trình nào?
Cừ Larsen được ứng dụng trong nhiều hạng mục xây dựng có yêu cầu tạo vách chắn và ổn định khu vực thi công. Một số công trình thường sử dụng gồm:
- Nhà phố, nhà liền kề: Thường sử dụng tại các công trình xây dựng sát nhà dân, mặt bằng hạn chế, đặc biệt khi thi công móng hoặc tầng hầm. Có thể cân nhắc Larsen II hoặc III cho hố móng, tầng hầm tùy thiết kế.
- Nhà cao tầng có tầng hầm: Phù hợp với các dự án có hố đào sâu, thi công nhiều tầng ngầm và cần giải pháp hỗ trợ trong quá trình làm phần móng. Larsen III hoặc IV có thể được cân nhắc khi yêu cầu về khả năng giữ đất cao hơn.
- Nhà xưởng, nhà máy và công trình công nghiệp: Được sử dụng cho các hạng mục như hố móng, bể ngầm, hố kỹ thuật hoặc những khu vực cần đào sâu. Larsen II–IV có thể được lựa chọn tùy chiều sâu đào và điều kiện nền đất.
- Công trình cầu, đường và hạ tầng: Xuất hiện trong các hạng mục cầu, cống, hố ga, công trình ngầm và các dự án giao thông có điều kiện thi công phức tạp. Các dòng Larsen III, IV hoặc V có thể được xem xét cho những trường hợp yêu cầu tiết diện lớn hơn.
- Công trình ven sông, kênh, bờ bao và bến cảng: Thường được lựa chọn cho các dự án kè, gia cố bờ hoặc thi công tại khu vực có nền đất yếu, gần nguồn nước. Thường cân nhắc Larsen IV hoặc V cho các hạng mục yêu cầu tiết diện lớn.
- Hạng mục thi công tạm: Có thể sử dụng để tạo vách chắn trong thời gian thi công, sau đó thu hồi và tái sử dụng khi công việc hoàn tất nếu điều kiện công trình cho phép.

Lưu ý: Các loại trên chỉ mang tính định hướng ban đầu, không thay thế tính toán kết cấu hoặc thiết kế biện pháp thi công. Khi cần chọn chính xác Larsen II, III, IV hay V, nên cung cấp chiều sâu hố đào, loại công trình, địa chất và điều kiện mặt bằng để xác định quy cách phù hợp.
Tại sao nên mua cừ thép larsen tại Tôn Thép Nhật Minh?
Tôn Thép Nhật Minh cung cấp cừ Larsen mới, chưa qua sử dụng, phù hợp cho nhiều công trình cần thi công hố móng, tầng hầm, nhà xưởng và hạ tầng. Không chỉ cung cấp sản phẩm, Tôn Thép Nhật Minh còn hỗ trợ khách hàng từ khâu chọn loại cừ, kiểm tra quy cách đến báo giá và giao hàng, giúp việc đặt cừ thuận tiện hơn.
- Nguồn cừ mới: Cung cấp cừ Larsen II, III, IV, V, đáp ứng nhiều yêu cầu sử dụng.
- Quy cách đa dạng: Có nhiều lựa chọn về kích thước và trọng lượng theo từng hạng mục.
- Báo giá minh bạch: Báo theo loại cừ, số lượng và khối lượng thực tế, dễ đối chiếu khi lên dự toán.
- Hỗ trợ nhanh: Tiếp nhận thông tin và tư vấn loại cừ phù hợp với nhu cầu công trình.
- Chủ động giao hàng: Hỗ trợ vận chuyển đến công trình, phù hợp cả đơn hàng nhỏ và số lượng lớn.
- Phục vụ đơn dự án: Có thể trao đổi riêng về khối lượng, tiến độ cung cấp và yêu cầu giao hàng.

Câu hỏi thường gặp khi mua cừ larsen
Nếu khách hàng đang cần mua cừ Larsen mới hoặc cừ Larsen đã qua sử dụng, Tôn Thép Nhật Minh có sẵn các dòng Larsen II, III, IV và V với nhiều quy cách. Tôn Thép Nhật Minh hỗ trợ kiểm tra nguồn hàng, tư vấn loại cừ phù hợp và báo giá dựa trên số lượng, quy cách và địa điểm giao hàng.
Gửi ngay loại cừ + số lượng + địa chỉ công trình cho Tôn Thép Nhật Minh để nhận báo giá cừ Larsen và phương án giao hàng phù hợp.
