Tôn nhôm là vật liệu lợp mái được nhiều chủ đầu tư lựa chọn nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, trọng lượng nhẹ và độ bền cao. Trong thực tế, giá tôn nhôm có thể thay đổi tùy theo độ dày, thương hiệu, quy cách cán sóng, số lượng mua và chi phí vận chuyển.
Bài viết này tổng hợp bảng giá tham khảo mới nhất cùng các yếu tố ảnh hưởng để khách hàng dễ dàng ước tính ngân sách.
Tôn nhôm là gì?
Tôn nhôm (còn gọi là tấm nhôm, mái nhôm) là tấm vật liệu được làm từ nhôm hoặc hợp kim nhôm, được cán mỏng thành dạng tấm hoặc sóng, thường dùng để lợp mái hoặc làm vách che.

Đặc điểm nổi bật của tôn nhôm
- Chống oxy hóa tốt.
- Chống ăn mòn nước biển hiệu quả.
- Trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải cho kết cấu mái.
- Phản xạ nhiệt tốt, hỗ trợ giảm hấp thụ nhiệt.
- Tuổi thọ cao nếu thi công và bảo trì đúng cách.
Ứng dụng của tôn nhôm trong thực tế
- Nhà xưởng công nghiệp: Lợp mái, làm vách bao che.
- Kho lạnh: Làm mái, vách và các hạng mục yêu cầu chống ẩm.
- Công trình ven biển: Lợp mái, làm vách cho công trình chịu môi trường mặn.
- Nhà ở dân dụng: Lợp mái nhà, mái hiên, mái che, gara.
- Nhà máy hóa chất: Làm mái và vách cho khu vực có môi trường ăn mòn.
- Trang trại chăn nuôi, nông nghiệp: Lợp mái chuồng trại, nhà kính, nhà kho nông nghiệp.

Bảng báo giá tôn nhôm mới nhất
Khách hàng tham khảo bảng giá tôn nhôm mới nhất tại đại lý Tôn Thép MTP. Bảng giá cập nhật 29/06/2026 có loại phẳng và cán sóng (5 sóng, 9 sóng).
Bảng giá tôn nhôm phẳng
| Độ dày | Quy cách tấm | Giá (VNĐ/tấm) |
| 1.0 - 2.0 mm | 1220 x 2440 mm | 290.000 - 360.000 |
| 2.0 - 4.0 mm | 1220 x 2440 mm | 420.000 - 650.000 |
| 5.0 - 8.0 mm | 1220 x 2440 mm | 780.000 - 1.150.000 |
| 10 - 20 mm | 1250 x 2500 mm | Liên hệ |
Bảng giá tôn nhôm cán sóng
| Độ dày | Khối lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
| 0.32 mm | 2.80 | 108.000 - 113.000 |
| 0.35 mm | 3.00 | 114.000 - 118.000 |
| 0.38 mm | 3.25 | 119.000 - 123.000 |
| 0.40 mm | 3.35 | 124.000 - 129.000 |
| 0.43 mm | 3.65 | 133.000 - 138.000 |
| 0.45 mm | 4.00 | 143.000 - 148.000 |
| 0.48 mm | 4.25 | 158.000 - 163.000 |
| 0.50 mm | 4.45 | 178.000 - 183.000 |
| 0.60 mm | 5.40 | 198.000 - 205.000 |
Lưu ý: Báo giá trên chỉ mang tính tham khảo, khách hàng cần báo giá chính xác vui lòng liên hệ hotline để được hỗ trợ.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhôm
Giá tôn nhôm thay đổi theo nhiều yếu tố như quy cách, chất lượng vật liệu và điều kiện đặt hàng. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách.
- Độ dày vật liệu: Độ dày càng lớn, lượng vật liệu sử dụng càng nhiều nên giá thành cũng cao hơn.
- Hàm lượng nhôm: Tỷ lệ nhôm càng cao thì khả năng chống ăn mòn và độ bền càng tốt, đồng thời giá bán cũng tăng theo.
- Khổ tôn: Khổ tôn ảnh hưởng đến trọng lượng, diện tích lợp và mức hao hụt vật tư, từ đó tác động đến tổng chi phí.
- Biến động giá nguyên liệu: Giá nhôm trên thị trường thay đổi theo từng thời điểm nên giá tôn nhôm cũng có thể tăng hoặc giảm tương ứng.
- Số lượng đặt mua: Đơn hàng số lượng lớn thường được hưởng mức giá ưu đãi hơn so với mua lẻ.
- Chi phí vận chuyển: Khoảng cách giao hàng và khối lượng đơn hàng sẽ ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển và tổng giá thành.

Các loại tôn nhôm phổ biến hiện nay
Tôn nhôm hiện có nhiều dòng sản phẩm khác nhau, tùy mục đích sử dụng mà khách hàng có thể chọn loại phù hợp. Dưới đây là các loại phổ biến nhất trên thị trường hiện nay.
Tôn nhôm trơn
Đây là dòng tôn có bề mặt phẳng, thường dùng trong các hạng mục cần tính linh hoạt cao hoặc làm vật liệu gia công tiếp theo. Loại này phù hợp với nhiều nhu cầu cơ bản trong xây dựng và công nghiệp.
Tôn nhôm cán sóng
Tôn nhôm cán sóng được sử dụng rất phổ biến trong lợp mái nhờ khả năng thoát nước tốt và tăng độ cứng cho tấm tôn. Một số dạng phổ biến gồm tôn nhôm 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng.

Kinh nghiệm chọn mua tôn nhôm
Để chọn được tôn nhôm phù hợp, khách hàng nên cân nhắc cả chất lượng, quy cách và đơn vị cung cấp, thay vì chỉ dựa vào giá bán.
- Chọn mác nhôm phù hợp: Mỗi mác nhôm có đặc tính khác nhau, nên lựa chọn theo môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
- Chọn độ dày phù hợp: Độ dày cần đáp ứng khả năng chịu lực và tuổi thọ mong muốn.
- Kiểm tra bề mặt tôn: Bề mặt phải phẳng, đồng đều, không trầy xước hay bong tróc lớp phủ.
- Ưu tiên nhà cung cấp uy tín: Lựa chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, báo giá minh bạch và hỗ trợ tư vấn đúng nhu cầu.
- So sánh báo giá: Đối chiếu quy cách, mác nhôm, độ dày và dịch vụ đi kèm thay vì chỉ so sánh giá bán.
Mua tôn nhôm ở đâu giá tốt?
Nếu khách hàng đang tìm nơi mua tôn nhôm với giá tốt và quy cách đa dạng, nên ưu tiên đơn vị có thể báo giá nhanh, hỗ trợ cắt theo yêu cầu và giao hàng linh hoạt như Tôn Thép MTP. Chúng tôi có:
- Đầy đủ nhiều quy cách tôn nhôm.
- Giá cạnh tranh, báo giá nhanh theo số lượng.
- Cắt tôn theo chiều dài yêu cầu.
- Có nhận cán dập sóng 5 sóng, 9 sóng tôn nhôm theo yêu cầu công trình.
- Hỗ trợ giao hàng toàn khu vực TP.HCM và các tỉnh.
- Tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp với từng hạng mục.

Câu hỏi thường gặp
Nếu quý khách đang cần báo giá tôn nhôm theo đúng quy cách, độ dày hoặc mác nhôm sử dụng, hãy liên hệ ngay với Thép Mạnh Tiến Phát. Chúng tôi cung cấp đa dạng tôn nhôm, hỗ trợ cắt theo kích thước, cán sóng theo yêu cầu và báo giá nhanh, giúp khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp với từng công trình.
